- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
tờ giấy nhớ; giấy ghi chú tự dính (Post-it)
Tôi dùng giấy ghi chú để viết ghi nhớ.
giấy ghi chú dán; giấy nhớ
Làm ơn cho tôi một tờ giấy ghi chú.
tờ giấy nhớ; giấy ghi chú tự dính (Post-it)
Tôi dùng giấy ghi chú để viết ghi nhớ.
giấy ghi chú dán; giấy nhớ
Làm ơn cho tôi một tờ giấy ghi chú.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
tờ giấy nhớ; giấy ghi chú tự dính (Post-it)
tờ giấy nhớ; giấy ghi chú tự dính (Post-it)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.