- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
sách vở cổ đại; điển tịch
Phương sách là sách cổ.
sách vở kinh điển; điển tịch (văn)
Anh ấy thích đọc các tác phẩm cổ điển.
sách vở cổ đại; điển tịch
Phương sách là sách cổ.
sách vở kinh điển; điển tịch (văn)
Anh ấy thích đọc các tác phẩm cổ điển.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
sách vở cổ đại; điển tịch
sách vở cổ đại; điển tịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.