- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
cảm giác định hướng; khả năng định hướng
Anh ấy không có cảm giác về phương hướng.
cảm giác định hướng; khả năng định hướng
Anh ấy không có cảm giác về phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cảm giác định hướng; khả năng định hướng
cảm giác định hướng; khả năng định hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.