- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
chim đớp ruồi đầu xám (Culicicapa ceylonensis)
chim đớp ruồi đầu xám (Culicicapa ceylonensis)
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
chim đớp ruồi đầu xám (Culicicapa ceylonensis)
chim đớp ruồi đầu xám (Culicicapa ceylonensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.