- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương sai (thống kê)
Phương sai là một khái niệm trong thống kê.
phương sai (thống kê)
Phương sai là một khái niệm trong thống kê.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
phương sai (thống kê)
phương sai (thống kê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.