- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
sơ đồ khối; biểu đồ hộp
Biểu đồ khối này rất rõ ràng.
sơ đồ khối
Sơ đồ khối này rất rõ ràng.
sơ đồ khối; biểu đồ hộp
Biểu đồ khối này rất rõ ràng.
sơ đồ khối
Sơ đồ khối này rất rõ ràng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khung gỗ được làm từ gỗ, mang âm 'khuông' gợi hình dáng vuông vắn.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
sơ đồ khối; biểu đồ hộp
sơ đồ khối; biểu đồ hộp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.