- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đặc sản địa phương; thổ sản
Những sản vật địa phương này rất đặc sắc.
đặc sản địa phương; thổ sản
đặc sản địa phương; thổ sản
Những sản vật địa phương này rất đặc sắc.
đặc sản địa phương; thổ sản
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đặc sản địa phương; thổ sản
đặc sản địa phương; thổ sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.