- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
chiến lược; kế hoạch tổng thể
Chiến lược này rất hiệu quả.
chiến lược; kế hoạch tổng thể
Chiến lược này rất hiệu quả.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
chiến lược; kế hoạch tổng thể
chiến lược; kế hoạch tổng thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.