- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
nhà di động; cabin tiền chế; (trong dịch COVID) bệnh viện dã chiến phương thương
Bệnh viện dã chiến là tạm thời.
nhà di động; cabin tiền chế; (trong dịch COVID) bệnh viện dã chiến phương thương
Bệnh viện dã chiến là tạm thời.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
nhà di động; cabin tiền chế; (trong dịch COVID) bệnh viện dã chiến phương thương
nhà di động; cabin tiền chế; (trong dịch COVID) bệnh viện dã chiến phương thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.