- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
tiếng địa phương; phương ngữ
Anh ấy có thể nói nhiều loại phương ngữ.
tiếng địa phương; thổ ngữ
tác phẩm từ điển phương ngữ đầu tiên của Trung Quốc, do Dương Hùng biên soạn vào thế kỷ 1, gồm hơn 9000 chữ
Phương ngữ là một loại ngôn ngữ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
tiếng địa phương; phương ngữ
Anh ấy có thể nói nhiều loại phương ngữ.
tiếng địa phương; thổ ngữ
tác phẩm từ điển phương ngữ đầu tiên của Trung Quốc, do Dương Hùng biên soạn vào thế kỷ 1, gồm hơn 9000 chữ
Phương ngữ là một loại ngôn ngữ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
tiếng địa phương; phương ngữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.