- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương châm; đường lối; chính sách
Đây là phương châm của chúng tôi.
chính sách; chính sách nhà nước
chỉ dẫn; hướng dẫn; định hướng
phương châm; đường lối; chính sách
Đây là phương châm của chúng tôi.
chính sách; chính sách nhà nước
chỉ dẫn; hướng dẫn; định hướng
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Cái kim may vá là vật bằng kim loại, mảnh và thẳng như số mười.
phương châm; đường lối; chính sách
phương châm; đường lối; chính sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.