- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
quặng galena (khoáng vật chì sulfide, PbS)
Galena là một loại quặng chì quan trọng.
quặng galena (khoáng vật chì sulfide, PbS)
Galena là một loại quặng chì quan trọng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
quặng galena (khoáng vật chì sulfide, PbS)
quặng galena (khoáng vật chì sulfide, PbS)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.