- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đội hình vuông; phương trận (quân sự); (toán) ma trận vuông
Những người lính xếp thành đội hình vuông.
đội hình vuông; phương trận; (toán học) ma trận vuông
Những người lính xếp thành đội hình phương trận.
trận phương (ma trận); hình vuông; đội hình vuông
đội hình vuông; phương trận (quân sự); (toán) ma trận vuông
Những người lính xếp thành đội hình vuông.
đội hình vuông; phương trận; (toán học) ma trận vuông
Những người lính xếp thành đội hình phương trận.
trận phương (ma trận); hình vuông; đội hình vuông
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.
đội hình vuông; phương trận (quân sự); (toán) ma trận vuông
đội hình vuông; phương trận (quân sự); (toán) ma trận vuông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ma trận này có ba hàng và ba cột.
Ma trận này có ba hàng và ba cột.