- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương diện; mặt; khía cạnh
中事物的某个具体部分或角度shìwù de mǒugè jùtǐ bùfen huò jiǎodù
Về mặt này tôi không hiểu lắm.
phương diện; mặt; lĩnh vực
中某个领域或事物的一部分mǒu gè lǐngyù huò shìwù de yī bùfen
Anh ấy rất chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.
phương diện; mặt; khía cạnh
中事物的某个具体部分或角度shìwù de mǒugè jùtǐ bùfen huò jiǎodù
Về mặt này tôi không hiểu lắm.
phương diện; mặt; lĩnh vực
中某个领域或事物的一部分mǒu gè lǐngyù huò shìwù de yī bùfen
Anh ấy rất chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
phương diện; mặt; khía cạnh
phương diện; mặt; khía cạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mặt bên; góc nhìn; khía cạnh
中事物的某个角度或部分shìwù de mǒu gè jiǎodù huò bùfen
Về phương diện này tôi không hiểu lắm.
phương diện; mặt; khía cạnh
中事物的某个部分或角度shìwù de mǒuge bùfen huòzhě jiǎodù
bên; cạnh; sườn
中事物的某一个侧面或部分shìwù de mǒuyī ge cèmiàn huò bùfen
mặt bên; góc nhìn; khía cạnh
中事物的某个角度或部分shìwù de mǒu gè jiǎodù huò bùfen
Về phương diện này tôi không hiểu lắm.
phương diện; mặt; khía cạnh
中事物的某个部分或角度shìwù de mǒuge bùfen huòzhě jiǎodù
bên; cạnh; sườn
中事物的某一个侧面或部分shìwù de mǒuyī ge cèmiàn huò bùfen