- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
ép buộc; bức ép; thúc ép
Họ gây áp lực lên chính phủ.
ép buộc; bức ép; thúc ép
Họ gây áp lực lên chính phủ.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
ép buộc; bức ép; thúc ép
ép buộc; bức ép; thúc ép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.