thi công; tiến hành xây dựng
Dự án này đang được thi công.
xây dựng; thổ mộc (công trình xây dựng và kiến trúc)
Công trường đang thi công.
thi công; tiến hành xây dựng
Dự án này đang được thi công.
xây dựng; thổ mộc (công trình xây dựng và kiến trúc)
Công trường đang thi công.
thi công; tiến hành xây dựng
thi công; tiến hành xây dựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.