- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
thi phép; dùng phép thuật
Anh ấy biết thi pháp.
thi hành pháp luật; (trong phim/trò chơi) thi triển phép thuật
Cảnh sát đang thi hành pháp luật.
thi phép; dùng phép thuật
Anh ấy biết thi pháp.
thi hành pháp luật; (trong phim/trò chơi) thi triển phép thuật
Cảnh sát đang thi hành pháp luật.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
thi phép; dùng phép thuật
thi phép; dùng phép thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.