- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Schwab (họ)
Schwab là người Đức.
Schwab (họ)
Schwab là người Đức.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Schwab (họ)
Schwab (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.