- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
người ngoài; người khác
Người ngoài không biết chuyện này.
người khác; người ta; nhà người ta
người ngoài; người xung quanh; kẻ bàng quan
người ngoài; người xung quanh
người ngoài; người khác
Người ngoài không biết chuyện này.
người khác; người ta; nhà người ta
người ngoài; người xung quanh; kẻ bàng quan
người ngoài; người xung quanh
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người ngoài; người khác
người ngoài; người khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.