- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
lời bình; lời dẫn chuyện; giọng kể ngoài hình
lời bình ngoài lề; giọng kể chuyện ngoài màn hình (trong kịch/phim)
lời dẫn chuyện; lời thoại ngoài màn hình; narration (trong kịch/phim)
lời bình; lời dẫn chuyện; giọng kể ngoài hình
lời bình ngoài lề; giọng kể chuyện ngoài màn hình (trong kịch/phim)
lời dẫn chuyện; lời thoại ngoài màn hình; narration (trong kịch/phim)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lời bình; lời dẫn chuyện; giọng kể ngoài hình
lời bình; lời dẫn chuyện; giọng kể ngoài hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.