- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
bằng chứng gián tiếp; chứng cứ phụ
Đây chỉ là bằng chứng gián tiếp.
bằng chứng gián tiếp; chứng cứ phụ
Đây chỉ là bằng chứng gián tiếp.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
bằng chứng gián tiếp; chứng cứ phụ
bằng chứng gián tiếp; chứng cứ phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.