- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
bên cạnh; bên; gần bên(kế thừa)
中靠近的地方;在某物或某人的一侧kàojìn de dìfang;zài mǒuwù huò mǒurén de yīcè
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
bên cạnh; bên; gần bên(kế thừa)
中靠近的地方;在某物或某人的一侧kàojìn de dìfang;zài mǒuwù huò mǒurén de yīcè
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
bên cạnh; bên; gần bên
bên cạnh; bên; gần bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.