- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
tỉnh Punjab của Pakistan; Punjab
tỉnh Punjab của Pakistan; Punjab
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh Punjab của Pakistan; Punjab
tỉnh Punjab của Pakistan; Punjab
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.