- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
lịch trình chuyến đi; bảng hành trình
Xin hãy cho tôi một lịch trình.
lịch trình chuyến đi; bảng hành trình
Xin hãy cho tôi một lịch trình.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
lịch trình chuyến đi; bảng hành trình
lịch trình chuyến đi; bảng hành trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.