- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
động tác nhào lộn xoay tròn (trong thể dục dụng cụ hoặc võ thuật)
Anh ấy đã thực hiện một cú xoay người đẹp mắt.
nồi nhỏ hâm rượu; cái âu kim loại
Cái nồi này dùng để hâm rượu.
phần tử xoắn; torsor (toán học)
động tác nhào lộn xoay tròn (trong thể dục dụng cụ hoặc võ thuật)
Anh ấy đã thực hiện một cú xoay người đẹp mắt.
nồi nhỏ hâm rượu; cái âu kim loại
Cái nồi này dùng để hâm rượu.
phần tử xoắn; torsor (toán học)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
động tác nhào lộn xoay tròn (trong thể dục dụng cụ hoặc võ thuật)
phần tử xoắn; torsor (toán học)
động tác nhào lộn xoay tròn (trong thể dục dụng cụ hoặc võ thuật)
phần tử xoắn; torsor (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.