汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
旋工 xuàn gōng — hoàn công | KoiSpeak
NGHĨA
2 nghĩa
NGHĨA
壹
名
danh từ
thợ tiện
tā
shì
yī
míng
xuàn
gōng
.
他
是
一
名
旋
工
。
🔊
Anh ấy là một thợ tiện.
貳
名
danh từ
thợ tiện
CÁCH VIẾT
旋
工
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
2 nghĩa
NGHĨA
壹
名
danh từ
thợ tiện
tā
shì
yī
míng
xuàn
gōng
.
他
是
一
名
旋
工
。
🔊
Anh ấy là một thợ tiện.
貳
名
danh từ
thợ tiện
CÁCH VIẾT
旋
工
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
⿱
(xếp dọc)
?
+
BỘ THỦ
⽅
phương · phương
Bộ 70 · 11 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼯
công · công
Bộ 48 · 3 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
⿱
(xếp dọc)
?
+
BỘ THỦ
⽅
phương · phương
Bộ 70 · 11 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼯
công · công
Bộ 48 · 3 nét
旋工
🔊
xuàn
gōng
hoàn công
thợ tiện
2 nghĩa
旋工
Phồn thể
鏇工
🔊
xuàn
gōng
hoàn công
// NGHĨA CHÍNH
thợ tiện
2 nghĩa
方
疋
一
丄
方
疋
一
丄
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
于
🔊
yú
đi
旁
🔊
páng
một bên; một phía; một phương
方
🔊
fāng
vuông; hình vuông
施
🔊
shī
thi hành; thực thi (quy định v.v.)
族
🔊
zú
dòng tộc; tộc; dân tộc
旅
🔊
lǚ
chuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
旗
🔊
qí
lá cờ lớn; cờ hiệu
斾
🔊
pèi
cờ hiệu; cờ đuôi nheo
斿
🔊
yóu
tua rủ ở mép dưới lá cờ
旃
🔊
zhān
vải nỉ; chiên (vải len ép)
旄
🔊
máo
cờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
旆
🔊
pèi
cờ đuôi nheo; cờ hiệu