xoáy nước; vòng xoáy
Trên mặt nước có một xoáy nước.
xoáy nước; vòng xoáy; xoáy lốc
Con thuyền bị cuốn vào xoáy nước.
xoáy nước; vòng xoáy
Trong nước có một cái xoáy nước.
xoáy nước; vòng xoáy
Trên mặt nước có một xoáy nước.
xoáy nước; vòng xoáy; xoáy lốc
Con thuyền bị cuốn vào xoáy nước.
xoáy nước; vòng xoáy
Trong nước có một cái xoáy nước.
xoáy nước; vòng xoáy
xoáy nước; vòng xoáy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xoáy nước; vòng xoáy; xoáy lốc
xoáy nước; vòng xoáy; xoáy lốc