- 方phương(lá cờ/hướng (cờ hiệu của bộ tộc))
- 矢thỉ(mũi tên (vũ khí chiến đấu))
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
tru di cả họ; diệt tộc (hình phạt xưa)
tru di cả họ; diệt tộc (hình phạt xưa)
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
tru di cả họ; diệt tộc (hình phạt xưa)
tru di cả họ; diệt tộc (hình phạt xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.