- 壴chú(trống đặt trên giá (tượng hình))
- 支chi(cành, tay cầm dùi gõ)
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
ngang tài ngang sức; hai bên đối địch ngang cơ [thành ngữ]
Hai đội của họ ngang tài ngang sức.
ngang tài ngang sức; không phân thắng bại [thành ngữ]
Hai đội này ngang tài ngang sức.
ngang tài ngang sức; hai bên đối địch ngang cơ [thành ngữ]
Hai đội của họ ngang tài ngang sức.
ngang tài ngang sức; không phân thắng bại [thành ngữ]
Hai đội này ngang tài ngang sức.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
ngang tài ngang sức; hai bên đối địch ngang cơ [thành ngữ]
ngang tài ngang sức; hai bên đối địch ngang cơ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.