- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không liên quan; không dính dáng
中没有关系;与某事没有联系méiyǒu guānxi; yǔ mǒu shì méiyǒu liánxi
Cái này không liên quan đến chúng ta.
không liên quan; chẳng dính dáng gì
中与某事没有联系、不相干yǔ mǒushì méiyǒu liánxì、bù xiānggan
Chuyện này không liên quan đến bạn.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
không liên quan; không dính dáng
中没有关系;与某事没有联系méiyǒu guānxi; yǔ mǒu shì méiyǒu liánxi
Cái này không liên quan đến chúng ta.
không liên quan; chẳng dính dáng gì
中与某事没有联系、不相干yǔ mǒushì méiyǒu liánxì、bù xiānggan
Chuyện này không liên quan đến bạn.
không liên quan; không dính dáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.