- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
liên quan; có liên quan
中有关系;有联系;互相关系yǒu guānxi;yǒu liánxi;hùxiāng guānxi
Cái này có liên quan đến công việc của bạn.
có liên quan; liên quan đến
中与某事物有联系或关系的yǔ mǒushì wù yǒu liánxì huò guānxi de
có liên quan; liên quan đến
liên quan; có liên quan
中有关系;有联系;互相关系yǒu guānxi;yǒu liánxi;hùxiāng guānxi
Cái này có liên quan đến công việc của bạn.
có liên quan; liên quan đến
中与某事物有联系或关系的yǔ mǒushì wù yǒu liánxì huò guānxi de
có liên quan; liên quan đến
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
liên quan; có liên quan
liên quan; có liên quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中有连接、有关系的;互相牵连的yǒu liánjiē、yǒu guānxi de;hùxiāng qiānlián de
liên quan; dính líu; kéo theo
中有联系、有关系yǒu liánxì、yǒu guānxì
Cái này và cái kia có liên quan.
tương quan; có liên quan
中有联系;有关系yǒu liánxì;yǒu guānxi
Hai dữ liệu này có tính tương quan.
中有连接、有关系的;互相牵连的yǒu liánjiē、yǒu guānxi de;hùxiāng qiānlián de
liên quan; dính líu; kéo theo
中有联系、有关系yǒu liánxì、yǒu guānxì
Cái này và cái kia có liên quan.
tương quan; có liên quan
中有联系;有关系yǒu liánxì;yǒu guānxi
Hai dữ liệu này có tính tương quan.