- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không có công thì không nhận lộc [thành ngữ]
Không công không nhận lộc, đây là nguyên tắc của tôi.
không có công thì không nhận lộc [thành ngữ]
Không công không nhận lộc, đây là nguyên tắc của tôi.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
không có công thì không nhận lộc [thành ngữ]
không có công thì không nhận lộc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.