- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
xấu hổ đến mức không biết chui vào đâu [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy xấu hổ không biết giấu mặt vào đâu.
xấu hổ đến mức không biết chui vào đâu [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy xấu hổ không biết giấu mặt vào đâu.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
xấu hổ đến mức không biết chui vào đâu [thành ngữ]
xấu hổ đến mức không biết chui vào đâu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.