- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
văn phòng không giấy tờ
Văn phòng không giấy tờ có thể tiết kiệm tài nguyên.
văn phòng không giấy tờ
Văn phòng không giấy tờ có thể tiết kiệm tài nguyên.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
văn phòng không giấy tờ
văn phòng không giấy tờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.