- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
phòng tắm nắng; phòng nhật quang
Nhà tôi có một phòng tắm nắng.
phòng tắm nắng; phòng chiếu tia cực tím
Phòng tắm nắng này rất đẹp.
phòng tắm nắng; phòng nhật quang
Nhà tôi có một phòng tắm nắng.
phòng tắm nắng; phòng chiếu tia cực tím
Phòng tắm nắng này rất đẹp.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng tắm nắng; phòng nhật quang
phòng tắm nắng; phòng nhật quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.