- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
cách mạng dân chủ cũ (thời kỳ trước năm 1919)
Cách mạng dân chủ cũ là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
cách mạng dân chủ cũ (trong lý luận Marx-Lenin, giai đoạn tiền đề của cách mạng vô sản)
Cách mạng dân chủ cũ là tất yếu lịch sử.
cách mạng dân chủ cũ (thời kỳ trước năm 1919)
Cách mạng dân chủ cũ là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
cách mạng dân chủ cũ (trong lý luận Marx-Lenin, giai đoạn tiền đề của cách mạng vô sản)
Cách mạng dân chủ cũ là tất yếu lịch sử.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
cách mạng dân chủ cũ (thời kỳ trước năm 1919)
cách mạng dân chủ cũ (thời kỳ trước năm 1919)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.