- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Cũ không đi, mới không đến; có mới nới cũ [thành ngữ]
Cái cũ không đi, cái mới không đến.
Cái cũ không đi, cái mới không đến [thành ngữ]
Cũ không đi, mới không đến; có mới nới cũ [thành ngữ]
Cái cũ không đi, cái mới không đến.
Cái cũ không đi, cái mới không đến [thành ngữ]
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Cũ không đi, mới không đến; có mới nới cũ [thành ngữ]
Cũ không đi, mới không đến; có mới nới cũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.