- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
lặp lại điệu cũ; nhai lại chuyện cũ [thành ngữ]
Anh ấy luôn lặp lại những điều cũ rích, không có gì mới mẻ.
lặp đi lặp lại điệu cũ; nói mãi chuyện cũ [thành ngữ]
Anh ấy cứ lặp đi lặp lại những chuyện cũ, thật khiến người ta chán ghét.
lặp lại điệu cũ; nhai lại chuyện cũ [thành ngữ]
Anh ấy luôn lặp lại những điều cũ rích, không có gì mới mẻ.
lặp đi lặp lại điệu cũ; nói mãi chuyện cũ [thành ngữ]
Anh ấy cứ lặp đi lặp lại những chuyện cũ, thật khiến người ta chán ghét.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
lặp lại điệu cũ; nhai lại chuyện cũ [thành ngữ]
lặp lại điệu cũ; nhai lại chuyện cũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.