- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
lúc tốt lúc xấu; thất thường
Tâm trạng của anh ấy lúc tốt lúc xấu.
lúc tốt lúc xấu; thất thường
Tâm trạng của anh ấy lúc tốt lúc xấu.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
lúc tốt lúc xấu; thất thường
lúc tốt lúc xấu; thất thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.