- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
ngành đo thời gian; niên đại học
Chronometry là một môn khoa học.
ngành đo thời gian; niên đại học
Chronometry là một môn khoa học.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
ngành đo thời gian; niên đại học
ngành đo thời gian; niên đại học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.