- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
kéo dài lâu ngày; dai dẳng [thành ngữ]
Cuộc chiến này kéo dài.
kéo dài lê thê; dai dẳng tốn thời gian [thành ngữ]
kéo dài lâu ngày; dai dẳng [thành ngữ]
Cuộc chiến này kéo dài.
kéo dài lê thê; dai dẳng tốn thời gian [thành ngữ]
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
kéo dài lâu ngày; dai dẳng [thành ngữ]
kéo dài lâu ngày; dai dẳng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.