- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
ngẩng đầu nhìn lên trời cao (tự cao, không để ý đến thực tế) [thành ngữ]
Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời, như thể đang suy nghĩ điều gì đó.
ngẩng đầu nhìn ra ngoài bầu trời (tự cao, kiêu ngạo) [thành ngữ]
Anh ấy luôn kiêu ngạo, không coi ai ra gì.
ngẩng đầu nhìn lên trời cao (tự cao, không để ý đến thực tế) [thành ngữ]
Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời, như thể đang suy nghĩ điều gì đó.
ngẩng đầu nhìn ra ngoài bầu trời (tự cao, kiêu ngạo) [thành ngữ]
Anh ấy luôn kiêu ngạo, không coi ai ra gì.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngẩng đầu nhìn lên trời cao (tự cao, không để ý đến thực tế) [thành ngữ]
ngẩng đầu nhìn lên trời cao (tự cao, không để ý đến thực tế) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.