- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
gương sáng treo cao (quan tòa xét xử công minh, sáng suốt) [thành ngữ]
Anh ấy công minh chính trực, không thiên vị.
gương sáng treo cao (quan tòa xét xử công minh, sáng suốt) [thành ngữ]
Anh ấy công minh chính trực, không thiên vị.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
gương sáng treo cao (quan tòa xét xử công minh, sáng suốt) [thành ngữ]
gương sáng treo cao (quan tòa xét xử công minh, sáng suốt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.