- 氏thị(họ tộc)
- 日nhật(mặt trời)
Mặt trời khuất xuống dưới chân trời là lúc trời tối mờ (hôn).
trời đất tối tăm mù mịt; hỗn loạn điên đảo [thành ngữ]
Bên ngoài trời đất tối tăm, không nhìn rõ gì cả.
tối tăm mù mịt; mê muội hỗn loạn (bóng) [thành ngữ]
Bên ngoài tối đen như mực, không nhìn thấy gì cả.
trời đất tối tăm; mê man bất tỉnh; (bóng) hỗn loạn điên đảo [thành ngữ]
trời đất tối tăm mù mịt; hỗn loạn điên đảo [thành ngữ]
Bên ngoài trời đất tối tăm, không nhìn rõ gì cả.
tối tăm mù mịt; mê muội hỗn loạn (bóng) [thành ngữ]
Bên ngoài tối đen như mực, không nhìn thấy gì cả.
trời đất tối tăm; mê man bất tỉnh; (bóng) hỗn loạn điên đảo [thành ngữ]
Mặt trời khuất xuống dưới chân trời là lúc trời tối mờ (hôn).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt trời khuất xuống dưới chân trời là lúc trời tối mờ (hôn).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
trời đất tối tăm mù mịt; hỗn loạn điên đảo [thành ngữ]
trời đất tối tăm mù mịt; hỗn loạn điên đảo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy mệt đến mức tối sầm mặt mày.
nơi tối đen mù mịt; hỗn loạn [thành ngữ]
Anh ấy uống say đến mức lộn xộn.
thời loạn; loạn thế
Những ngày đó thật sự là thời kỳ đen tối.
Anh ấy mệt đến mức tối sầm mặt mày.
nơi tối đen mù mịt; hỗn loạn [thành ngữ]
Anh ấy uống say đến mức lộn xộn.
thời loạn; loạn thế
Những ngày đó thật sự là thời kỳ đen tối.