- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh xuân rực rỡ bừng sáng [thành ngữ]; (bóng) lộ hàng; hớ hênh để lộ
Ánh nắng xuân bừng lên, vạn vật hồi sinh.
lộ hàng; để lộ chỗ kín (ví dụ: lộ đồ lót)
Cô ấy vô tình để lộ nội y.
ánh xuân rực rỡ bừng sáng [thành ngữ]; (bóng) lộ hàng; hớ hênh để lộ
Ánh nắng xuân bừng lên, vạn vật hồi sinh.
lộ hàng; để lộ chỗ kín (ví dụ: lộ đồ lót)
Cô ấy vô tình để lộ nội y.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
ánh xuân rực rỡ bừng sáng [thành ngữ]; (bóng) lộ hàng; hớ hênh để lộ
ánh xuân rực rỡ bừng sáng [thành ngữ]; (bóng) lộ hàng; hớ hênh để lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.