- 氵thủy(nước)
- 工công(thợ, công việc)
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
nước sông xuân ấm, vịt biết trước tiên (người trong cuộc nhạy cảm hơn kẻ ngoài) [thành ngữ]
Vịt là loài đầu tiên biết nước sông ấm lên vào mùa xuân, vạn vật hồi sinh.
khi nước sông xuân ấm, vịt biết trước tiên (người trong cuộc nhạy cảm hơn ai hết) [thành ngữ]
Vịt là loài đầu tiên biết khi nước sông ấm lên.
nước sông xuân ấm, vịt biết trước tiên (người trong cuộc nhạy cảm hơn kẻ ngoài) [thành ngữ]
Vịt là loài đầu tiên biết nước sông ấm lên vào mùa xuân, vạn vật hồi sinh.
khi nước sông xuân ấm, vịt biết trước tiên (người trong cuộc nhạy cảm hơn ai hết) [thành ngữ]
Vịt là loài đầu tiên biết khi nước sông ấm lên.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
nước sông xuân ấm, vịt biết trước tiên (người trong cuộc nhạy cảm hơn kẻ ngoài) [thành ngữ]
nước sông xuân ấm, vịt biết trước tiên (người trong cuộc nhạy cảm hơn kẻ ngoài) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.