- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 疋thất/sơ(chân, đi thẳng)
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
phải trái tự có công luận [thành ngữ]
Đúng sai tự có công luận.
dư luận công chúng tự có phán xét đúng sai; việc đúng sai tự có công luận phán định
phải trái tự có công luận [thành ngữ]
Đúng sai tự có công luận.
dư luận công chúng tự có phán xét đúng sai; việc đúng sai tự có công luận phán định
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
phải trái tự có công luận [thành ngữ]
phải trái tự có công luận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.