- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
buổi chiều muộn; nửa buổi chiều
Chiều muộn chúng ta đi công viên.
buổi chiều muộn; nửa buổi chiều
Chiều muộn chúng ta đi công viên.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
buổi chiều muộn; nửa buổi chiều
buổi chiều muộn; nửa buổi chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.