- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
bữa tối; bữa ăn tối
中傍晚吃的饭bàngwǎn chī de fàn
Chúng ta cùng ăn tối nhé.
Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.
bữa tối; bữa ăn tối
中傍晚吃的饭
bữa tối; bữa ăn tối
中傍晚吃的饭bàngwǎn chī de fàn
Chúng ta cùng ăn tối nhé.
Vô cùng cảm ơn ngài về bữa tối tuyệt vời tối qua.
bữa tối; bữa ăn tối
中傍晚吃的饭
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa tối; bữa ăn tối
bữa tối; bữa ăn tối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta cùng ăn bữa tối nhé.
Chúng ta cùng ăn bữa tối nhé.