- 日nhật(mặt trời)
- 十thập(mười, cây que)
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
bữa sáng; bữa điểm tâm
中早上吃的第一顿饭zǎoshang chī de dì yī dùn fàn
Tôi thích ăn sáng.
bữa sáng; bữa ăn sáng
中早上吃的饭zǎoshang chī de fàn
Tôi thích ăn bữa sáng.
bữa sáng; bữa điểm tâm
中早上吃的第一顿饭zǎoshang chī de dì yī dùn fàn
Tôi thích ăn sáng.
bữa sáng; bữa ăn sáng
中早上吃的饭zǎoshang chī de fàn
Tôi thích ăn bữa sáng.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa sáng; bữa điểm tâm
bữa sáng; bữa điểm tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.